丽江
—
Gợi nhớ
Từ "丽江" (Lìjiāng) mang nghĩa "Lệ Giang", kết hợp bởi 丽 (lì - lệ): "Đẹp" + 江 (jiāng - giang): "Sông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丽: Dưới ánh nắng ban mai (一), đôi sừng hươu cân đối thanh tao cùng khoe sắc tạo nên vẻ đẹp lộng lẫy, mỹ lệ (丽). • Chữ 江: Dòng nước mênh mông (氵) chảy xuyên qua đất trời như một công trình hùng vĩ (工) tạo nên con sông lớn (江).
Thành phần cấu tạo
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây