Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
丽江
Lìjiāng
Lệ Giang
Hán việt: lệ giang
—

Gợi nhớ

Từ "丽江" (Lìjiāng) mang nghĩa "Lệ Giang", kết hợp bởi 丽 (lì - lệ): "Đẹp" + 江 (jiāng - giang): "Sông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丽: Dưới ánh nắng ban mai (一), đôi sừng hươu cân đối thanh tao cùng khoe sắc tạo nên vẻ đẹp lộng lẫy, mỹ lệ (丽). • Chữ 江: Dòng nước mênh mông (氵) chảy xuyên qua đất trời như một công trình hùng vĩ (工) tạo nên con sông lớn (江).

Thành phần cấu tạo

丽江
Lìjiāng
Lệ Giang
丽
lì • lệ
Đẹp
丽
Giản thể từ 麗
Hình hươu đẹp đẽ (phồn thể có bộ Lộc 鹿)
江
jiāng • giang
Sông
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
工
Bộ Công
Công / âm đọc (nằm bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây