Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
构词
gòu cí
Cấu tạo từ, tạo từ
Hán việt: cấu từ
—

Gợi nhớ

Từ "构词" (gòu cí) mang nghĩa "Cấu tạo từ, tạo từ", kết hợp bởi 构 (gòu - cấu): "xây dựng" + 词 (cí - từ): "từ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 构: Người thợ dùng các mộng gỗ (木) ngoắc nối (勾) khít vào nhau để dựng nên bộ khung ngôi nhà gọi là cấu trúc, tạo dựng (构). • Chữ 词: Lời nói (讠) được sắp xếp quản lý (司) theo quy tắc, mỗi đơn vị ngôn ngữ có nghĩa riêng là một từ 词, từ ngữ.

Thành phần cấu tạo

构词
gòu cí
Cấu tạo từ, tạo từ
构
gòu • cấu
xây dựng
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
勾
Câu
Móc / âm đọc (bên phải)
词
cí • từ
từ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
司
Ty
Quản lý / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Cấu tạo từ, tạo từ
Ví dụ (3)
xiàndài现代hànyǔ汉语de的gòucí构词fāngshì方式fēicháng非常duōyàng多样。
Phương thức cấu tạo từ của tiếng Trung hiện đại rất đa dạng.
The word-formation methods in modern Chinese are very diverse.
lǎoshī老师jīntiān今天jiǎng讲le了hànyǔ汉语cíhuì词汇de的gòucí构词guīlǜ规律。
Hôm nay giáo viên đã giảng về quy luật cấu tạo từ của từ vựng tiếng Trung.
Today the teacher explained the rules of word formation in Chinese vocabulary.
wǒmen我们kěyǐ可以tōngguò通过cígēn词根hé和cízhuì词缀lái来gòucí构词。
Chúng ta có thể cấu tạo từ thông qua căn tố và phụ tố.
We can form words using roots and affixes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây