构词
—
Gợi nhớ
Từ "构词" (gòu cí) mang nghĩa "Cấu tạo từ, tạo từ", kết hợp bởi 构 (gòu - cấu): "xây dựng" + 词 (cí - từ): "từ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 构: Người thợ dùng các mộng gỗ (木) ngoắc nối (勾) khít vào nhau để dựng nên bộ khung ngôi nhà gọi là cấu trúc, tạo dựng (构). • Chữ 词: Lời nói (讠) được sắp xếp quản lý (司) theo quy tắc, mỗi đơn vị ngôn ngữ có nghĩa riêng là một từ 词, từ ngữ.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 构词
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Cấu tạo từ, tạo từ
Ví dụ (3)
现代汉语的构词方式非常多样。
Phương thức cấu tạo từ của tiếng Trung hiện đại rất đa dạng.
The word-formation methods in modern Chinese are very diverse.
老师今天讲了汉语词汇的构词规律。
Hôm nay giáo viên đã giảng về quy luật cấu tạo từ của từ vựng tiếng Trung.
Today the teacher explained the rules of word formation in Chinese vocabulary.
我们可以通过词根和词缀来构词。
Chúng ta có thể cấu tạo từ thông qua căn tố và phụ tố.
We can form words using roots and affixes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây