阴间
—
Gợi nhớ
Từ "阴间" (yīn jiān) mang nghĩa "Cõi âm, thế giới bên kia, âm phủ", kết hợp bởi 阴 (yīn - âm): "Âm u" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阴: Phía khuất sau sườn đồi (阝) nơi chỉ có ánh trăng lạnh chiếu tới (月) tạo nên vùng bóng râm mát mẻ hay trời âm u (阴). • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 阴间
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cõi âm, thế giới bên kia, âm phủ
Ví dụ (3)
传说中,人在死后灵魂会前往阴间。
Trong truyền thuyết, con người sau khi chết đi linh hồn sẽ đi về cõi âm.
According to legend, a person's soul goes to the underworld after death.
这部神话电影展现了古人想象中的阴间景象。
Bộ phim thần thoại này đã thể hiện cảnh tượng cõi âm phủ trong trí tưởng tượng của người xưa.
This mythological movie depicts scenes of the underworld as imagined by the ancients.
他坚信自己可以在阴间与逝去的妻子重逢。
Ông ấy tin chắc rằng mình có thể gặp lại người vợ đã khuất ở thế giới bên kia.
He firmly believed that he would reunite with his late wife in the afterlife.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây