熔化
—
Gợi nhớ
Từ "熔化" (róng huà) mang nghĩa "Nóng chảy, hóa lỏng", kết hợp bởi 熔 (róng - dung): "Nóng chảy" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 熔: Ngọn lửa lớn (火) nung nóng làm kim loại chứa (容) bên trong lò dần tan ra thành dòng chảy rực đỏ, nóng chảy (熔). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Nóng chảy, hóa lỏng
Ví dụ (3)
黄金在达到一千多度的高温时会熔化成液体。
Vàng sẽ nóng chảy thành chất lỏng khi đạt đến nhiệt độ cao hơn một nghìn độ.
Gold melts into a liquid when it reaches a high temperature of over a thousand degrees.
随着春天气温回升,河里的冰雪逐渐熔化了。
Theo sự tăng nhiệt độ vào mùa xuân, băng tuyết trên sông dần dần tan chảy.
As temperatures rose in spring, the ice and snow in the river gradually melted.
炼钢炉里的铁水正在红热地熔化。
Nước sắt trong lò luyện thép đang nóng chảy đỏ rực.
The molten iron in the steelmaking furnace is melting red-hot.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây