Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
熔化
róng huà
Nóng chảy, hóa lỏng
Hán việt: dung hóa
—

Gợi nhớ

Từ "熔化" (róng huà) mang nghĩa "Nóng chảy, hóa lỏng", kết hợp bởi 熔 (róng - dung): "Nóng chảy" + 化 (huà - hóa): "Biến đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 熔: Ngọn lửa lớn (火) nung nóng làm kim loại chứa (容) bên trong lò dần tan ra thành dòng chảy rực đỏ, nóng chảy (熔). • Chữ 化: Một người đang đứng thẳng (亻) bỗng xoay mình lộn ngược hoàn toàn (匕) thể hiện sự thay đổi, biến đổi và chuyển hóa (化).

Thành phần cấu tạo

熔化
róng huà
Nóng chảy, hóa lỏng
熔
róng • dung
Nóng chảy
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
容
Dung
Chứa / âm đọc (bên phải)
化
huà • hóa
Biến đổi
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người đứng (nằm bên trái)
匕
Bộ Tỉ
Người lộn ngược (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Nóng chảy, hóa lỏng
Ví dụ (3)
huángjīn黄金zài在dádào达到yìqiānduōdù一千多度de的gāowēn高温shíhuì时会rónghuàchéng熔化成yètǐ液体。
Vàng sẽ nóng chảy thành chất lỏng khi đạt đến nhiệt độ cao hơn một nghìn độ.
Gold melts into a liquid when it reaches a high temperature of over a thousand degrees.
suízhe随着chūntiān春天qìwēn气温huíshēng回升,hé河lǐ里de的bīngxuě冰雪zhújiàn逐渐rónghuà熔化le了。
Theo sự tăng nhiệt độ vào mùa xuân, băng tuyết trên sông dần dần tan chảy.
As temperatures rose in spring, the ice and snow in the river gradually melted.
liàngānglú炼钢炉lǐ里de的tiěshuǐ铁水zhèngzài正在hóngrè红热de地rónghuà熔化。
Nước sắt trong lò luyện thép đang nóng chảy đỏ rực.
The molten iron in the steelmaking furnace is melting red-hot.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây