Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
熔炉
róng lú
Lò nung, lò luyện
Hán việt: dung lô
—

Gợi nhớ

Từ "熔炉" (róng lú) mang nghĩa "Lò nung, lò luyện", kết hợp bởi 熔 (róng - dung): "Nóng chảy" + 炉 (lú - lô): "lò". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 熔: Ngọn lửa lớn (火) nung nóng làm kim loại chứa (容) bên trong lò dần tan ra thành dòng chảy rực đỏ, nóng chảy (熔). • Chữ 炉: Ngọn lửa đỏ (火) cháy ấm áp bên trong khung cửa nhỏ (户) dùng để sưởi ấm và nấu nướng là cái lò, bếp lò (炉).

Thành phần cấu tạo

熔炉
róng lú
Lò nung, lò luyện
熔
róng • dung
Nóng chảy
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
容
Dung
Chứa / âm đọc (bên phải)
炉
lú • lô
lò
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng (bên trái)
户
Bộ Hộ
Cửa / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lò nung, lò luyện
Ví dụ (3)
liàntiě炼铁gōngrén工人jiāng将kuàngshí矿石tóurù投入chìrè炽热de的rónglú熔炉zhōng中。
Công nhân luyện sắt ném quặng vào trong chiếc lò nung nóng bỏng.
Ironworkers put the ore into the red-hot furnace.
jūnduì军队shì是yí一gè个dà大rónglú熔炉,nénggòu能够bǎ把pǔtōng普通de的qīngnián青年duànliàn锻炼chéng成gāngtiě钢铁zhànshì战士。
Quân đội là một lò luyện lớn, có thể rèn luyện những thanh niên bình thường thành những chiến sĩ thép.
The military is a great crucible that can temper ordinary youths into soldiers of steel.
zhè这gè个dàdūshì大都市shì是duōyuán多元wénhuà文化de的rónglú熔炉,gè各zhǒng种sīxiǎng思想zài在zhèlǐ这里pèngzhuàng碰撞。
Đô thị lớn này là một lò luyện đa văn hóa, nơi mọi tư tưởng giao thoa và va chạm.
This metropolis is a melting pot of diverse cultures, where all kinds of ideas collide.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây