熔炉
—
Gợi nhớ
Từ "熔炉" (róng lú) mang nghĩa "Lò nung, lò luyện", kết hợp bởi 熔 (róng - dung): "Nóng chảy" + 炉 (lú - lô): "lò". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 熔: Ngọn lửa lớn (火) nung nóng làm kim loại chứa (容) bên trong lò dần tan ra thành dòng chảy rực đỏ, nóng chảy (熔). • Chữ 炉: Ngọn lửa đỏ (火) cháy ấm áp bên trong khung cửa nhỏ (户) dùng để sưởi ấm và nấu nướng là cái lò, bếp lò (炉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 熔炉
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lò nung, lò luyện
Ví dụ (3)
炼铁工人将矿石投入炽热的熔炉中。
Công nhân luyện sắt ném quặng vào trong chiếc lò nung nóng bỏng.
Ironworkers put the ore into the red-hot furnace.
军队是一个大熔炉,能够把普通的青年锻炼成钢铁战士。
Quân đội là một lò luyện lớn, có thể rèn luyện những thanh niên bình thường thành những chiến sĩ thép.
The military is a great crucible that can temper ordinary youths into soldiers of steel.
这个大都市是多元文化的熔炉,各种思想在这里碰撞。
Đô thị lớn này là một lò luyện đa văn hóa, nơi mọi tư tưởng giao thoa và va chạm.
This metropolis is a melting pot of diverse cultures, where all kinds of ideas collide.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây