锅炉房
—
Gợi nhớ
Từ "锅炉房" (guōlúfáng) mang nghĩa "Phòng nồi hơi / Trạm cấp nhiệt / Boiler room", kết hợp bởi 锅 (guō - qua): "nồi" + 炉 (lú - lô): "lò" + 房 (fáng - phòng): "phòng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 锅: Đồ dùng rèn bằng kim loại (钅) có phần miệng tròn sâu (呙) đặt trên bếp lửa để nấu nướng thức ăn là cái nồi, cái chảo (锅). • Chữ 炉: Ngọn lửa đỏ (火) cháy ấm áp bên trong khung cửa nhỏ (户) dùng để sưởi ấm và nấu nướng là cái lò, bếp lò (炉). • Chữ 房: Bước qua cánh cửa gỗ (户) mở vào khoảng không gian vuông vắn (方) có tường che kín đáo chính là căn phòng, ngôi nhà (房).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 锅炉房
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng nồi hơi / Trạm cấp nhiệt / Boiler room
Ví dụ (3)
锅炉房是酒店的消防安全重地,严禁携带易燃易爆物品进入。
Phòng nồi hơi là địa bàn trọng yếu về an toàn phòng cháy chữa cháy của khách sạn, nghiêm cấm mang các vật dụng dễ cháy nổ đi vào.
The boiler room is a critical fire safety area of the hotel, and bringing flammable or explosive materials inside is strictly prohibited.
锅炉房的技术人员需要每小时巡查一次气压阀门是否正常。
Nhân viên kỹ thuật phòng nồi hơi cần mỗi giờ đi kiểm tra van áp suất khí một lần xem có bình thường không.
Technicians in the boiler room need to inspect the pressure valves once every hour to make sure they are functioning normally.
由于锅炉房发生故障,今天酒店的客房暂时无法供应二十四小时热水。
Do phòng nồi hơi xảy ra sự cố kỹ thuật, hôm nay các phòng nghỉ khách sạn tạm thời không thể cung cấp nước nóng suốt 24 giờ.
Due to a malfunction in the boiler room, the hotel guest rooms are temporarily unable to provide 24-hour hot water today.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây