火炉
—
Gợi nhớ
Từ "火炉" (huǒ lú) mang nghĩa "cái lò, lò lửa", kết hợp bởi 火 (huǒ - hỏa): "Lửa" + 炉 (lú - lô): "lò". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火). • Chữ 炉: Ngọn lửa đỏ (火) cháy ấm áp bên trong khung cửa nhỏ (户) dùng để sưởi ấm và nấu nướng là cái lò, bếp lò (炉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 火炉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cái lò, lò lửa
Ví dụ (3)
冬天的时候,大家围坐在火炉旁取暖。
Vào mùa đông, mọi người ngồi quây quần bên lò sưởi để sưởi ấm.
In winter, everyone sits around the stove to keep warm.
铁匠把铁块放进火炉里烧红。
Người thợ rèn bỏ miếng sắt vào lò lửa để nung đỏ.
The blacksmith put the iron block into the forge to heat it until red-hot.
这座城市夏天热得像个大火炉。
Thành phố này mùa hè nóng nực như một cái lò lửa lớn.
This city is as hot as a giant furnace in the summer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây