灾荒
—
Gợi nhớ
Từ "灾荒" (zāi huāng) mang nghĩa "Thiên tai, nạn đói do mất mùa", kết hợp bởi 灾 (zāi - tai): "thảm họa" + 荒 (huāng - hoang): "Hoang vắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灾: Khi ngọn lửa dữ (火) bùng cháy ngay dưới mái nhà (宀), đó là lúc tai ương và thảm họa ập đến (灾). • Chữ 荒: Nơi cỏ dại mọc tràn lan (芒) bên những dòng sông cạn trơ đáy (川) không người cày cấy sẽ biến thành vùng đất hoang vắng (荒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 灾荒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thiên tai, nạn đói do mất mùa
Ví dụ (3)
连续三年的旱灾导致了严重的灾荒。
Nạn hạn hán liên tiếp ba năm đã dẫn tới nạn đói thiên tai nghiêm trọng.
Three consecutive years of drought led to a severe famine.
政府积极发放救灾物资,帮助灾民度过灾荒。
Chính phủ tích cực cấp phát vật tư cứu trợ, giúp đỡ nạn nhân vượt qua nạn đói thiên tai.
The government actively distributed relief supplies to help the victims survive the famine.
那个时期频发的灾荒让许多百姓流离失所。
Những nạn đói thiên tai xảy ra dồn dập vào thời kỳ đó khiến nhiều người dân phải lâm vào cảnh phiêu bạt mất nhà cửa.
The frequent famines during that period left many common people displaced.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây