圣洁
—
Gợi nhớ
Từ "圣洁" (shèng jié) mang nghĩa "Thánh khiết, tinh khiết thiêng liêng", kết hợp bởi 圣 (shèng - thánh): "Thánh" + 洁 (jié - khiết): "Sạch sẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 圣: Bàn tay tài hoa (又) nắm giữ vận mệnh đất đai (土) với trí tuệ siêu phàm chính là bậc hiền triết, bậc thánh nhân (圣). • Chữ 洁: Dòng nước trong lành (氵) gột rửa mọi bụi bẩn để mang lại điều tốt lành (吉), giữ cho vạn vật luôn sạch sẽ, tinh khiết (洁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 圣洁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Thánh khiết, tinh khiết thiêng liêng
Ví dụ (3)
婚礼上,新娘穿着圣洁的白色婚纱。
Tại đám cưới, cô dâu khoác lên mình bộ váy cưới màu trắng tinh khôi thiêng liêng.
At the wedding, the bride wore a pure and sacred white wedding dress.
远处的雪山在阳光下显得无比圣洁。
Dãy núi tuyết ở đằng xa trông vô cùng tinh khiết và thiêng liêng dưới ánh mặt trời.
The distant snow-capped mountains look incomparably pure and sacred in the sunlight.
护士被人们誉为圣洁的白衣天使。
Các y tá được người đời ca ngợi là những thiên thần áo trắng thiêng liêng.
Nurses are praised by people as pure and noble angels in white.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây