Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
圣洁
shèng jié
Thánh khiết, tinh khiết thiêng liêng
Hán việt: thánh khiết
—

Gợi nhớ

Từ "圣洁" (shèng jié) mang nghĩa "Thánh khiết, tinh khiết thiêng liêng", kết hợp bởi 圣 (shèng - thánh): "Thánh" + 洁 (jié - khiết): "Sạch sẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 圣: Bàn tay tài hoa (又) nắm giữ vận mệnh đất đai (土) với trí tuệ siêu phàm chính là bậc hiền triết, bậc thánh nhân (圣). • Chữ 洁: Dòng nước trong lành (氵) gột rửa mọi bụi bẩn để mang lại điều tốt lành (吉), giữ cho vạn vật luôn sạch sẽ, tinh khiết (洁).

Thành phần cấu tạo

圣洁
shèng jié
Thánh khiết, tinh khiết thiêng liêng
圣
shèng • thánh
Thánh
又
Bộ Hựu
Tay (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
洁
jié • khiết
Sạch sẽ
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
吉
Cát
Tốt / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Thánh khiết, tinh khiết thiêng liêng
Ví dụ (3)
hūnlǐ婚礼shàng上,xīnniáng新娘chuān穿zhe着shèngjié圣洁de的báisè白色hūnshā婚纱。
Tại đám cưới, cô dâu khoác lên mình bộ váy cưới màu trắng tinh khôi thiêng liêng.
At the wedding, the bride wore a pure and sacred white wedding dress.
yuǎnchù远处de的xuěshān雪山zài在yángguāng阳光xià下xiǎnde显得wúbǐ无比shèngjié圣洁。
Dãy núi tuyết ở đằng xa trông vô cùng tinh khiết và thiêng liêng dưới ánh mặt trời.
The distant snow-capped mountains look incomparably pure and sacred in the sunlight.
hùshi护士bèi被rénmen人们yùwéi誉为shèngjié圣洁de的báiyītiānshǐ白衣天使。
Các y tá được người đời ca ngợi là những thiên thần áo trắng thiêng liêng.
Nurses are praised by people as pure and noble angels in white.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây