简洁
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "简洁" (jiǎnjié) mang nghĩa "ngắn gọn súc tích, rõ ràng", kết hợp bởi 简 (jiǎn - giản): "đơn giản" + 洁 (jié - khiết): "Sạch sẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 简: Người xưa viết chữ lên thẻ tre (⺮) có khoảng trống ở giữa (间) rất cô đọng và dễ hiểu, tạo nên sự đơn giản, ngắn gọn (简). • Chữ 洁: Dòng nước trong lành (氵) gột rửa mọi bụi bẩn để mang lại điều tốt lành (吉), giữ cho vạn vật luôn sạch sẽ, tinh khiết (洁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 简洁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ngắn gọn súc tích, rõ ràng
Ví dụ (5)
他的演讲内容简洁有力。
Nội dung bài phát biểu của anh ấy ngắn gọn súc tích và mạnh mẽ.
His speech was concise and powerful.
这篇文章语言简洁,通俗易懂。
Ngôn ngữ của bài viết này ngắn gọn súc tích, dễ hiểu.
This article is written in clear, concise language that is easy to understand.
请用最简洁的语言概括一下你的想法。
Hãy dùng ngôn ngữ ngắn gọn súc tích nhất để tóm tắt suy nghĩ của bạn.
Please summarize your ideas in the simplest and most concise language possible.
这个软件的界面十分简洁。
Giao diện của phần mềm này vô cùng ngắn gọn và rõ ràng.
The interface of this software is very simple and clean.
说明书上的步骤写得很简洁。
Các bước trên sách hướng dẫn được viết rất ngắn gọn rõ ràng.
The steps in the instructions are written very concisely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây