Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
简洁
jiǎnjié
ngắn gọn súc tích, rõ ràng
Hán việt: giản khiết
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "简洁" (jiǎnjié) mang nghĩa "ngắn gọn súc tích, rõ ràng", kết hợp bởi 简 (jiǎn - giản): "đơn giản" + 洁 (jié - khiết): "Sạch sẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 简: Người xưa viết chữ lên thẻ tre (⺮) có khoảng trống ở giữa (间) rất cô đọng và dễ hiểu, tạo nên sự đơn giản, ngắn gọn (简). • Chữ 洁: Dòng nước trong lành (氵) gột rửa mọi bụi bẩn để mang lại điều tốt lành (吉), giữ cho vạn vật luôn sạch sẽ, tinh khiết (洁).

Thành phần cấu tạo

简洁
jiǎnjié
ngắn gọn súc tích, rõ ràng
简
jiǎn • giản
đơn giản
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
间
Chữ Gian, Gián
giữa, khoảng / âm đọc (phía dưới)
洁
jié • khiết
Sạch sẽ
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
吉
Cát
Tốt / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:ngắn gọn súc tích, rõ ràng
Ví dụ (5)
tā他de的yǎnjiǎng演讲nèiróng内容jiǎnjié简洁yǒulì有力。
Nội dung bài phát biểu của anh ấy ngắn gọn súc tích và mạnh mẽ.
His speech was concise and powerful.
zhè这piān篇wénzhāng文章yǔyán语言jiǎnjié简洁,tōngsúyìdǒng通俗易懂。
Ngôn ngữ của bài viết này ngắn gọn súc tích, dễ hiểu.
This article is written in clear, concise language that is easy to understand.
qǐng请yòng用zuì最jiǎnjié简洁de的yǔyán语言gàikuò概括yíxià一下nǐ你de的xiǎngfǎ想法。
Hãy dùng ngôn ngữ ngắn gọn súc tích nhất để tóm tắt suy nghĩ của bạn.
Please summarize your ideas in the simplest and most concise language possible.
zhè这gè个ruǎnjiàn软件de的jièmiàn界面shífēn十分jiǎnjié简洁。
Giao diện của phần mềm này vô cùng ngắn gọn và rõ ràng.
The interface of this software is very simple and clean.
shuōmíngshū说明书shàng上de的bùzhòu步骤xiě写de得hěn很jiǎnjié简洁。
Các bước trên sách hướng dẫn được viết rất ngắn gọn rõ ràng.
The steps in the instructions are written very concisely.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây