Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
旧历
jiùlì
Âm lịch (nông lịch)
Hán việt: cựu lịch
—

Gợi nhớ

Từ "旧历" (jiùlì) mang nghĩa "Âm lịch (nông lịch)", kết hợp bởi 旧 (jiù - cựu): "Cũ" + 历 (lì - lịch): "lịch sử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旧: Một ngày (日) đã qua đi được đánh dấu (丨) lại, ngày hôm qua đã trở thành quá khứ, trái nghĩa với mới 新 chính là cũ 旧. • Chữ 历: Dùng sức lực (力) bền bỉ vượt qua từng vách đá (厂) hiểm trở suốt dòng chảy thời gian sẽ viết nên trang lịch sử, tờ lịch (历).

Thành phần cấu tạo

旧历
jiùlì
Âm lịch (nông lịch)
旧
jiù • cựu
Cũ
丨
Nét sổ
Nét thẳng đứng (nằm bên trái)
日
Bộ Nhật
Ngày, mặt trời (nằm bên phải)
历
lì • lịch
lịch sử
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây