旧历
—
Gợi nhớ
Từ "旧历" (jiùlì) mang nghĩa "Âm lịch (nông lịch)", kết hợp bởi 旧 (jiù - cựu): "Cũ" + 历 (lì - lịch): "lịch sử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旧: Một ngày (日) đã qua đi được đánh dấu (丨) lại, ngày hôm qua đã trở thành quá khứ, trái nghĩa với mới 新 chính là cũ 旧. • Chữ 历: Dùng sức lực (力) bền bỉ vượt qua từng vách đá (厂) hiểm trở suốt dòng chảy thời gian sẽ viết nên trang lịch sử, tờ lịch (历).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 旧历
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây