明丽
—
Gợi nhớ
Từ "明丽" (mínglì) mang nghĩa "Tươi sáng tươi đẹp", kết hợp bởi 明 (míng - minh): "sáng" + 丽 (lì - lệ): "Đẹp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明). • Chữ 丽: Dưới ánh nắng ban mai (一), đôi sừng hươu cân đối thanh tao cùng khoe sắc tạo nên vẻ đẹp lộng lẫy, mỹ lệ (丽).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 明丽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Tươi sáng tươi đẹp
Ví dụ (3)
阳光明丽的春天是郊游的好季节。
Mùa xuân ngập tràn ánh nắng tươi đẹp là thời điểm tuyệt vời để dã ngoại.
Spring, with its bright and beautiful sunshine, is a great season for an outing.
她今天穿了一件色彩明丽的连衣裙。
Hôm nay cô ấy diện một chiếc váy liền thân có màu sắc tươi sáng rực rỡ.
She wore a brightly colored dress today.
雨后的天空碧空如洗,山色显得更加明丽。
Bầu trời sau cơn mưa trong vắt như lọc, cảnh núi non trông lại càng rực rỡ tươi đẹp hơn.
After the rain, the sky is a clear, washed blue, making the mountain scenery look even brighter and lovelier.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây