白茫茫
—
Gợi nhớ
Từ "白茫茫" (bái máng máng) mang nghĩa "Trắng xóa, trắng mênh mông", kết hợp bởi 白 (bái - bạch): "trắng" + 茫 (máng - mang): "mênh mông" + 茫 (máng - mang): "mênh mông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 白: Khi mặt trời (日) vừa nhô lên phóng tia nắng đầu tiên (丿) xua tan màn đêm, đất trời bừng lên sắc sáng trong trẻo của màu trắng (白). • Chữ 茫: Thảm cỏ dại (艹) trải dài nối liền với vùng nước lênh đênh (汒) tạo nên khung cảnh mênh mông, bao la vô tận (茫). • Chữ 茫: Thảm cỏ dại (艹) trải dài nối liền với vùng nước lênh đênh (汒) tạo nên khung cảnh mênh mông, bao la vô tận (茫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 白茫茫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Trắng xóa, trắng mênh mông
Ví dụ (3)
大雪下了一整夜,早晨起来外面已经是白茫茫的一片。
Tuyết lớn rơi suốt cả đêm, sáng ra thức dậy bên ngoài đã là một vùng trắng xóa mênh mông.
Heavy snow fell all night, and by morning everything outside was a vast expanse of white.
浓雾笼罩着江面,望过去白茫茫的,什么也看不清。
Sương mù dày đặc bao phủ mặt sông, nhìn qua trắng xóa một màu, không thấy rõ thứ gì cả.
Thick fog shrouded the river; looking out, it was all a vast expanse of white and nothing could be seen clearly.
洪水退去后,农田里留下了白茫茫的盐碱。
Sau khi nước lũ rút đi, trên ruộng đồng để lại một lớp muối kiềm trắng xóa.
After the floodwaters receded, a white expanse of saline-alkali crust was left on the farmland.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây