Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
酷热
kù rè
Nóng nực, nóng như thiêu như đốt
Hán việt: khốc nhiệt
—

Gợi nhớ

Từ "酷热" (kù rè) mang nghĩa "Nóng nực, nóng như thiêu như đốt", kết hợp bởi 酷 (kù - khốc): "tàn khốc" + 热 (rè - nhiệt): "nóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 酷: Rượu nồng ủ lâu trong vò (酉) mạnh đến mức phải lên tiếng cảnh báo (告) người uống, dùng để chỉ sự khắc nghiệt, tàn khốc hoặc vẻ cực ngầu (酷). • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热).

Thành phần cấu tạo

酷热
kù rè
Nóng nực, nóng như thiêu như đốt
酷
kù • khốc
tàn khốc
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (bên trái)
告
Cáo
Báo cáo / âm đọc (bên phải)
热
rè • nhiệt
nóng
执
Chấp
Cầm nắm (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Nóng nực, nóng như thiêu như đốt
Ví dụ (3)
kùrè酷热de的xiàtiān夏天,dàjiā大家dōu都duǒ躲zài在kōngtiáo空调fáng房lǐ里bú不yuànyì愿意chūmén出门。
Mùa hè nóng như thiêu như đốt, mọi người đều trốn trong phòng điều hòa không muốn ra ngoài.
In the scorching summer heat, everyone stays inside air-conditioned rooms and is reluctant to go out.
gōngrén工人men们zài在kùrè酷热de的chējiān车间lǐ里huīhànrúyǔ挥汗如雨de地gōngzuò工作。
Các công nhân làm việc mồ hôi đầm đìa như mưa trong phân xưởng nóng bức.
The workers toiled away, dripping with sweat, in the sweltering workshop.
jǐnguǎn尽管qìhòu气候kùrè酷热,biānfángzhànshì边防战士yīrán依然jiānshǒu坚守zhe着gǎngwèi岗位。
Mặc dù khí hậu nóng bức khắc nghiệt, các chiến sĩ biên phòng vẫn kiên trì bám trụ cương vị.
Despite the scorching weather, the border guards remained steadfast at their posts.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây