惊险
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "惊险" (jīngxiǎn) mang nghĩa "nguy hiểm hồi hộp, gay cấn", kết hợp bởi 惊 (jīng - kinh): "kinh ngạc" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惊: Trái tim (忄) bỗng đập thình thịch khi lần đầu nhìn thấy lầu cao chốn kinh đô (京) tráng lệ nên vô cùng kinh ngạc, giật mình (惊). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 惊险
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nguy hiểm hồi hộp, gay cấn
Ví dụ (5)
这部电影的动作场面非常惊险。
Những cảnh hành động trong bộ phim này vô cùng gay cấn.
The action scenes in this movie are very thrilling.
我们经历了一次惊险的漂流。
Chúng tôi đã trải qua một chuyến chèo thuyền vượt thác đầy nguy hiểm hồi hộp.
We went through a thrilling rafting trip.
刚才那辆车差点撞到我,真是太惊险了。
Chiếc xe vừa rồi suýt đâm vào tôi, thật là một phen nguy hiểm hồi hộp.
That car almost hit me just now—it was really terrifying.
杂技演员表演了一个惊险的动作。
Diễn viên xiếc đã biểu diễn một động tác đầy gay cấn.
The acrobat performed a thrilling stunt.
这本小说的情节惊险曲折,让人爱不释手。
Tình tiết của cuốn tiểu thuyết này gay cấn và quanh co, khiến người ta không thể đặt sách xuống.
The plot of this novel is full of thrilling twists and turns, making it impossible to put down.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây