Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
面面相觑
miàn miàn xiāng qù
Nhìn nhau ngơ ngác, nhìn nhau không biết nói gì
Hán việt: diện diện tương thứ
—

Gợi nhớ

Từ "面面相觑" (miàn miàn xiāng qù) mang nghĩa "Nhìn nhau ngơ ngác, nhìn nhau không biết nói gì", kết hợp bởi 面 (miàn - diện): "Mặt" + 面 (miàn - diện): "Mặt" + 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 觑 (qù - thứ): "Nhìn trộm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 觑: Nấp sau chỗ khuất tưởng như trống không (虚) để lén đưa mắt quan sát (见) động tĩnh bên ngoài là hành động nhìn trộm, nhòm ngó (觑).

Thành phần cấu tạo

面面相觑
miàn miàn xiāng qù
Nhìn nhau ngơ ngác, nhìn nhau không biết nói gì
面
miàn • diện
Mặt
面
Bộ Diện
Hình khuôn mặt có mắt
面
miàn • diện
Mặt
面
Bộ Diện
Hình khuôn mặt có mắt
相
xiāng • tương
lẫn nhau
木
Bộ Mộc
Cây (bên trái)
目
Bộ Mục
Mắt (bên phải)
觑
qù • thứ
Nhìn trộm
虚
Hư
Hư / âm đọc (bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn thấy, quan sát (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây