面面相觑
—
Gợi nhớ
Từ "面面相觑" (miàn miàn xiāng qù) mang nghĩa "Nhìn nhau ngơ ngác, nhìn nhau không biết nói gì", kết hợp bởi 面 (miàn - diện): "Mặt" + 面 (miàn - diện): "Mặt" + 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 觑 (qù - thứ): "Nhìn trộm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 觑: Nấp sau chỗ khuất tưởng như trống không (虚) để lén đưa mắt quan sát (见) động tĩnh bên ngoài là hành động nhìn trộm, nhòm ngó (觑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 面面相觑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Nhìn nhau ngơ ngác, nhìn nhau không biết nói gì
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây