Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
漂泊
piāo bó
Trôi dạt, phiêu bạt, sống nay đây mai đó
Hán việt: phiêu bạc
—

Gợi nhớ

Từ "漂泊" (piāo bó) mang nghĩa "Trôi dạt, phiêu bạt, sống nay đây mai đó", kết hợp bởi 漂 (piāo / piǎo / piào - phiêu): "trôi nổi" + 泊 (bó / pō - bạc): "neo đậu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 漂: Chiếc lá nhẹ như tấm phiếu (票) bồng bềnh trên mặt nước (氵) trong xanh trông thật đẹp mắt khi trôi nổi (漂). • Chữ 泊: Con thuyền tìm đến vùng nước (氵) phẳng lặng ánh lên sắc trắng (白) của mây trời để buông neo nghỉ ngơi bên hồ nước, bến neo đậu (泊).

Thành phần cấu tạo

漂泊
piāo bó
Trôi dạt, phiêu bạt, sống nay đây mai đó
漂
piāo / piǎo / piào • phiêu
trôi nổi
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
票
Phiêu
Phiêu / âm đọc (bên phải)
泊
bó / pō • bạc
neo đậu
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
白
Bạch
Trắng / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây