漂泊
—
Gợi nhớ
Từ "漂泊" (piāo bó) mang nghĩa "Trôi dạt, phiêu bạt, sống nay đây mai đó", kết hợp bởi 漂 (piāo / piǎo / piào - phiêu): "trôi nổi" + 泊 (bó / pō - bạc): "neo đậu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 漂: Chiếc lá nhẹ như tấm phiếu (票) bồng bềnh trên mặt nước (氵) trong xanh trông thật đẹp mắt khi trôi nổi (漂). • Chữ 泊: Con thuyền tìm đến vùng nước (氵) phẳng lặng ánh lên sắc trắng (白) của mây trời để buông neo nghỉ ngơi bên hồ nước, bến neo đậu (泊).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 漂泊
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Trôi dạt, phiêu bạt, sống nay đây mai đó
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây