半径
—
Gợi nhớ
Từ "半径" (bàn jìng) mang nghĩa "Bán kính", kết hợp bởi 半 (bàn - bán): "một nửa" + 径 (jìng - kính): "Lối đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 半: Hai nét chấm phẩy (丷) bổ đôi hình con trâu (牛) ngay chính giữa thành hai phần bằng nhau, biểu thị một nửa, phân nửa (半). • Chữ 径: Bước chân người đi (彳) men theo lối mòn chạy thẳng tắp như sợi tơ căng (𢀖) dưới rừng cây tạo thành con đường nhỏ, lối đi tắt (径).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 半径
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bán kính
Ví dụ (3)
圆的半径是直径的一半。
Bán kính của hình tròn bằng một nửa đường kính.
The radius of a circle is half its diameter.
我们的搜救范围在方圆十公里的半径之内。
Phạm vi tìm kiếm cứu hộ của chúng tôi nằm trong bán kính 10 km xung quanh.
Our search and rescue area is within a ten-kilometer radius.
他的社交半径非常小,几乎不参加聚会。
Bán kính giao thiệp của anh ấy rất nhỏ, hầu như không tham gia các buổi tụ tập.
His social circle is very small, and he hardly ever attends parties.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

