Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
半月
bànyuè
Nửa tháng, bán nguyệt
Hán việt: bán nguyệt
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "半月" (bànyuè) mang nghĩa "Nửa tháng, bán nguyệt", kết hợp bởi 半 (bàn - bán): "một nửa" + 月 (yuè - nguyệt): "tháng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 半: Hai nét chấm phẩy (丷) bổ đôi hình con trâu (牛) ngay chính giữa thành hai phần bằng nhau, biểu thị một nửa, phân nửa (半). • Chữ 月: Vầng trăng khuyết cong cong treo lơ lửng giữa bầu trời đêm, cứ mỗi chu kỳ tròn rồi lại khuyết là tròn một tháng, mặt trăng (月).

Thành phần cấu tạo

半月
bànyuè
Nửa tháng, bán nguyệt
半
bàn • bán
một nửa
丷
Hai chấm
Hai phần chia đôi (phía trên)
牛
Bộ Ngưu
Con bò (phía dưới)
月
yuè • nguyệt
tháng
月
Bộ Nguyệt
Hình mặt trăng lưỡi liềm với hai nét bên trong

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nửa tháng, bán nguyệt
Ví dụ (3)
tā他zài在yīyuàn医院zhù住le了bànyuè半月。
Anh ấy nằm viện nửa tháng.
He stayed in the hospital for half a month.
bànyuè半月hòu后wǒmen我们zài再jiànmiàn见面。
Nửa tháng sau chúng ta gặp lại.
Let's meet again in half a month.
zhè这xiàng项gōngzuò工作xūyào需要bànyuè半月shíjiān时间。
Công việc này cần nửa tháng.
This work requires half a month's time.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây