半分
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "半分" (bànfēn) mang nghĩa "nửa điểm, nửa xu; một chút xíu", kết hợp bởi 半 (bàn - bán): "một nửa" + 分 (fēn - phân): "xu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 半: Hai nét chấm phẩy (丷) bổ đôi hình con trâu (牛) ngay chính giữa thành hai phần bằng nhau, biểu thị một nửa, phân nửa (半). • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:nửa điểm, nửa xu; một chút xíu
Ví dụ (3)
他差半分就及格了。
Anh ấy thiếu nửa điểm là đỗ rồi.
He was half a point short of passing.
比赛中半分也很重要。
Trong thi đấu, nửa điểm cũng rất quan trọng.
Even half a point is very important in a competition.
这次测验我只少了半分。
Bài kiểm tra lần này tôi chỉ thiếu nửa điểm.
I was only short by half a point on this quiz.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây