Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
妙龄
miào líng
Tuổi trăng tròn, tuổi thanh xuân
Hán việt: diệu linh
—

Gợi nhớ

Từ "妙龄" (miào líng) mang nghĩa "Tuổi trăng tròn, tuổi thanh xuân", kết hợp bởi 妙 (miào - diệu): "Tuyệt vời" + 龄 (líng - linh): "tuổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 妙: Thiếu nữ (女) trẻ (少) xinh đẹp duyên dáng, tinh tế kỳ diệu, tuyệt vời 妙. • Chữ 龄: Nhìn vào hàm răng mọc đều (齿) theo quy luật tự nhiên (令), người xưa có thể đoán biết được số tuổi của một người (龄).

Thành phần cấu tạo

妙龄
miào líng
Tuổi trăng tròn, tuổi thanh xuân
妙
miào • diệu
Tuyệt vời
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (bên trái)
少
Bộ Thiểu
Trẻ / âm đọc (bên phải)
龄
líng • linh
tuổi
齿
Bộ Xỉ (giản thể)
Hàm răng, tuổi tác (bên trái)
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Tuổi trăng tròn, tuổi thanh xuân
Ví dụ (3)
tā她zhèng正zhí值miàolíng妙龄,qīngchūn青春yángyì洋溢。
Cô ấy đang ở độ tuổi thanh xuân, tràn đầy sức sống trẻ trung.
She is in the prime of her youth, brimming with vitality.
wǔtái舞台shàng上yǒu有yì一qún群miàolíng妙龄shàonǚ少女zài在tiàowǔ跳舞。
Trên sân khấu có một nhóm thiếu nữ tuổi trăng tròn đang khiêu vũ.
A group of young girls in the blossom of youth are dancing on the stage.
nà那wèi位miàolíng妙龄nǚláng女郎xīyǐn吸引le了zhòngrén众人de的mùguāng目光。
Cô gái trẻ tuổi trăng tròn đó đã thu hút ánh nhìn của mọi người.
That young lady in her prime attracted everyone's attention.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây