年龄限制
—
Gợi nhớ
Từ "年龄限制" (niánlíng xiànzhì) mang nghĩa "Giới hạn độ tuổi", kết hợp bởi 年 (nián - niên): "năm" + 龄 (líng - linh): "tuổi" + 限 (xiàn - hạn): "giới hạn" + 制 (zhì - chế): "chế tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 龄: Nhìn vào hàm răng mọc đều (齿) theo quy luật tự nhiên (令), người xưa có thể đoán biết được số tuổi của một người (龄). • Chữ 限: Đồi (阝) dừng (艮) lại không cho qua, mức tối đa cho phép, giới hạn 限. • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giới hạn độ tuổi
Ví dụ (2)
这个游乐设施有严格的年龄限制,儿童需家长陪同。
Thiết bị vui chơi này có giới hạn độ tuổi nghiêm ngặt, trẻ em cần có phụ huynh đi cùng.
This amusement ride has strict age restrictions, and children must be accompanied by a parent.
招聘广告上没有写明是否有年龄限制。
Trên quảng cáo tuyển dụng không ghi rõ có giới hạn độ tuổi hay không.
The job advertisement does not state whether there is an age limit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây