年龄段
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "年龄段" (niánlíngduàn) mang nghĩa "Nhóm tuổi", kết hợp bởi 年 (nián - niên): "năm" + 龄 (líng - linh): "tuổi" + 段 (duàn - đoạn): "Đoạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年). • Chữ 龄: Nhìn vào hàm răng mọc đều (齿) theo quy luật tự nhiên (令), người xưa có thể đoán biết được số tuổi của một người (龄). • Chữ 段: Dùng búa trong tay (殳) đẽo vách đá phân tầng (𠂤) ra thành từng khúc, từng đoạn rõ ràng (段).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 年龄段
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhóm tuổi
Ví dụ (3)
这个游戏适合不同年龄段的人。
Trò chơi này phù hợp với người ở các nhóm tuổi khác nhau.
This game is suitable for people of different age groups.
调查覆盖了各个年龄段。
Cuộc khảo sát bao phủ các nhóm tuổi khác nhau.
The survey covered all age groups.
不同年龄段的需求不一样。
Nhu cầu của các nhóm tuổi khác nhau không giống nhau.
Different age groups have different needs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây