灰白
—
Gợi nhớ
Từ "灰白" (huī bái) mang nghĩa "Xám trắng, bạc trắng", kết hợp bởi 灰 (huī - hôi): "Tro" + 白 (bái - bạch): "trắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灰: Dưới mái vách đá (厂), ngọn lửa (火) đã cháy tàn chỉ còn sót lại lớp bụi mịn màu xám gọi là tro tàn (灰). • Chữ 白: Khi mặt trời (日) vừa nhô lên phóng tia nắng đầu tiên (丿) xua tan màn đêm, đất trời bừng lên sắc sáng trong trẻo của màu trắng (白).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 灰白
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Xám trắng, bạc trắng
Ví dụ (3)
爷爷的头发已经变得灰白。
Tóc của ông nội đã trở nên bạc trắng.
Grandpa's hair has already turned gray.
冬天的天空总是呈现一片灰白色。
Bầu trời mùa đông luôn hiện ra một màu xám xịt.
The winter sky always takes on a grayish-white hue.
墙壁上的灰白漆开始脱落了。
Lớp sơn màu xám trắng trên tường bắt đầu bong tróc rồi.
The grayish-white paint on the wall has started to peel off.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây