Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
灰白
huī bái
Xám trắng, bạc trắng
Hán việt: hôi bạch
—

Gợi nhớ

Từ "灰白" (huī bái) mang nghĩa "Xám trắng, bạc trắng", kết hợp bởi 灰 (huī - hôi): "Tro" + 白 (bái - bạch): "trắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灰: Dưới mái vách đá (厂), ngọn lửa (火) đã cháy tàn chỉ còn sót lại lớp bụi mịn màu xám gọi là tro tàn (灰). • Chữ 白: Khi mặt trời (日) vừa nhô lên phóng tia nắng đầu tiên (丿) xua tan màn đêm, đất trời bừng lên sắc sáng trong trẻo của màu trắng (白).

Thành phần cấu tạo

灰白
huī bái
Xám trắng, bạc trắng
灰
huī • hôi
Tro
厂
Bộ Hán
Vách (phía trên)
火
Bộ Hỏa
Lửa (phía dưới)
白
bái • bạch
trắng
丿
Nét phẩy
Tia sáng (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Xám trắng, bạc trắng
Ví dụ (3)
yéye爷爷de的tóufa头发yǐjīng已经biànde变得huībái灰白。
Tóc của ông nội đã trở nên bạc trắng.
Grandpa's hair has already turned gray.
dōngtiān冬天de的tiānkōng天空zǒngshì总是chéngxiàn呈现yí一piàn片huī灰báisè白色。
Bầu trời mùa đông luôn hiện ra một màu xám xịt.
The winter sky always takes on a grayish-white hue.
qiángbì墙壁shàng上de的huībái灰白qī漆kāishǐ开始tuōluò脱落le了。
Lớp sơn màu xám trắng trên tường bắt đầu bong tróc rồi.
The grayish-white paint on the wall has started to peel off.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây