Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
仁厚
rénhòu
nhân hậu
Hán việt: nhân hậu
—

Gợi nhớ

Từ "仁厚" (rénhòu) mang nghĩa "nhân hậu", kết hợp bởi 仁 (rén - nhân): "nhân từ" + 厚 (hòu - hậu): "Dày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仁: Khi con người (亻) đối đãi với nhau bằng tấm lòng gắn kết của hai người (二) thì nảy sinh đức tính nhân từ, nhân ái (仁). • Chữ 厚: Dưới vách núi vững chãi (厂), ánh mặt trời ấm áp (日) luôn che chở cho con cái (子) bằng tấm lòng bao dung sâu nặng, dày dặn và hậu đãi (厚).

Thành phần cấu tạo

仁厚
rénhòu
nhân hậu
仁
rén • nhân
nhân từ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
二
Bộ Nhị
Hai (nằm bên phải)
厚
hòu • hậu
Dày
厂
Bộ Hán
Vách (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía giữa)
子
Bộ Tử
Con (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:nhân hậu
Ví dụ (3)
línjūmen邻居们dōu都chēngzàn称赞zhè这wèi位lǎorén老人xìnggé性格rénhòu仁厚。
Hàng xóm láng giềng đều khen ngợi cụ già này có tính tình nhân hậu.
The neighbors all praise this elderly man for his kind and generous nature.
tā他dàirén待人rénhòu仁厚,cóngbù从不yǔ与rén人jìjiào计较déshī得失。
Anh ấy đối xử nhân hậu với mọi người, chưa bao giờ tính toán hơn thua.
He treats others with kindness and generosity, never haggling over personal gains and losses.
kuānróng宽容hé和rénhòu仁厚shì是zhōnghuámínzú中华民族de的chuántǒng传统měidé美德。
Khoan dung và nhân hậu là những đức tính truyền thống tốt đẹp của dân tộc Trung Hoa.
Tolerance and benevolence are traditional virtues of the Chinese nation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây