堂兄
—
Gợi nhớ
Từ "堂兄" (táng xiōng) mang nghĩa "Anh họ (con bác hoặc chú bên nội)", kết hợp bởi 堂 (táng - đường): "đại sảnh" + 兄 (xiōng - huynh): "Anh trai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 堂: Ngôi nhà cao quý được tôn sùng (尚) xây dựng trên nền đất rộng (土) tạo thành đại sảnh, gian phòng lớn trang nghiêm (堂). • Chữ 兄: Người (儿) đứng lên nói (口) dạy bảo em, người anh lớn trong gia đình, anh trai 兄.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 堂兄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Anh họ (con bác hoặc chú bên nội)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây