Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
堂兄
táng xiōng
Anh họ (con bác hoặc chú bên nội)
Hán việt: đường huynh
—

Gợi nhớ

Từ "堂兄" (táng xiōng) mang nghĩa "Anh họ (con bác hoặc chú bên nội)", kết hợp bởi 堂 (táng - đường): "đại sảnh" + 兄 (xiōng - huynh): "Anh trai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 堂: Ngôi nhà cao quý được tôn sùng (尚) xây dựng trên nền đất rộng (土) tạo thành đại sảnh, gian phòng lớn trang nghiêm (堂). • Chữ 兄: Người (儿) đứng lên nói (口) dạy bảo em, người anh lớn trong gia đình, anh trai 兄.

Thành phần cấu tạo

堂兄
táng xiōng
Anh họ (con bác hoặc chú bên nội)
堂
táng • đường
đại sảnh
尚
Thượng
Còn, vẫn / âm đọc (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất đai (phía dưới)
兄
xiōng • huynh
Anh trai
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên)
儿
Bộ Nhân (chân)
Người (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây