县城
—
Gợi nhớ
Từ "县城" (xiàn chéng) mang nghĩa "Thị trấn huyện, huyện lỵ", kết hợp bởi 县 (xiàn - huyện): "Huyện" + 城 (chéng - thành): "thành phố". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 县: Một vùng đất đai (厶) được ngắm nhìn quản lý rõ ràng (且) từ trên xuống tạo thành đơn vị hành chính cấp huyện (县). • Chữ 城: Đắp đất dày (土) dựng nên những bức tường kiên cố để hoàn thành (成) pháo đài bảo vệ dân chúng, chính là tòa thành, thành phố (城).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 县城
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thị trấn huyện, huyện lỵ
Ví dụ (3)
这些年,县城的交通状况得到了极大改善。
Những năm gần đây, tình hình giao thông của thị trấn huyện đã được cải thiện rất nhiều.
In recent years, traffic conditions in the county town have improved greatly.
他从小在县城长大,后来去大城市读大学。
Từ nhỏ anh ấy đã lớn lên ở thị trấn huyện, sau này mới lên thành phố lớn học đại học.
He grew up in a county town and later went to a big city for college.
周末,许多村民会去县城的集市上买卖东西。
Cuối tuần, nhiều dân làng sẽ đến chợ phiên ở huyện lỵ để mua bán đồ đạc.
On weekends, many villagers go to the market in the county seat to buy and sell goods.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây