匆促
—
Gợi nhớ
Từ "匆促" (cōng cù) mang nghĩa "Vội vàng, hấp tấp, vội vã", kết hợp bởi 匆 (cōng - thông): "vội vàng" + 促 (cù - xúc): "Thúc đẩy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 匆: Gói hành lý bao bọc (勹) bằng những nét dây đan chéo (㐅) thật nhanh để kịp lên đường trong lúc vội vàng, hấp tấp (匆). • Chữ 促: Người (亻) giục chân (足) đi nhanh, thúc đẩy tiến lên, thúc đẩy (促).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 匆促
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Vội vàng, hấp tấp, vội vã
Ví dụ (3)
时间匆促,我们来不及做详细的准备。
Thời gian vội vã, chúng tôi không kịp chuẩn bị chi tiết.
Pressed for time, we didn't have time to make detailed preparations.
吃了顿匆促的午饭后,他又急着去开会。
Sau khi ăn một bữa trưa vội vã, anh ấy lại vội vàng đi họp.
After eating a hurried lunch, he rushed off to a meeting again.
决定做得太匆促,难免会出现纰漏。
Quyết định đưa ra quá vội vàng thì khó tránh khỏi xuất hiện sơ sót.
Decisions made too hastily will inevitably have oversights.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây