被單
—
Gợi nhớ
Từ "被單" (bèi dān) mang nghĩa "ga trải giường", kết hợp bởi 被 (bèi - bị): "bị" + 單 (dān - đơn): "đơn giản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 被: Tấm chăn áo bằng vải (衤) đắp phủ lên làn da (皮) để che chở cơ thể khỏi gió lạnh mang nghĩa là cái chăn, bị, được (被). • Chữ 單: Giữa cánh đồng rộng (田), người đi săn chỉ cầm độc một cây chạc gỗ hình chữ thập (十) và cất tiếng hô vang từ hai cái miệng (口), gợi cảnh lẻ loi một mình, đơn giản hoặc tờ đơn (單).
Thành phần cấu tạo
被單
ga trải giường
被
衤
Bộ Y (đứng)
Áo, vải (nằm bên trái)
皮
Bộ Bì
Da / âm đọc (nằm bên phải)
單
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, tiếng hô vang
田
Bộ Điền
Cánh đồng rộng, tấm lưới săn
十
Bộ Thập
Cây chạc gỗ hình chữ thập
Phân tích từ 被單
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:ga trải giường
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây