菜餚
—
Gợi nhớ
Từ "菜餚" (cài yáo) mang nghĩa "Đĩa", kết hợp bởi 菜 (cài - thái): "Món ăn" + 餚 (yáo - hào): "món ăn ngon chế biến từ thịt cá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 菜: Đưa bàn tay hái (采) những ngọn cỏ rau xanh non (艹) ngoài vườn đem về chế biến thành món ăn, đĩa rau tươi ngon (菜). • Chữ 餚: Những thức ăn (飠) được đầu bếp chế biến công phu từ thịt cá tươi ngon (肴) bày biện hấp dẫn trên mâm tiệc chính là món ăn ngon (餚).
Thành phần cấu tạo
菜餚
Đĩa
菜
艹
Bộ Thảo
Cỏ, thực vật (phía trên)
采
Thái
Hái, lượm / âm đọc (phía dưới)
餚
飠
Bộ Thực
Lương thực, đồ ăn thức uống
肴
Chữ Hào
Thịt cá tươi ngon đem xào nấu, biểu âm hào
Phân tích từ 菜餚
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây