Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
塵世
chén shì
trần gian
Hán việt: trần thế
—

Gợi nhớ

Từ "塵世" (chén shì) mang nghĩa "trần gian", kết hợp bởi 塵 (chén - trần): "bụi bặm" + 世 (shì - thế): "thế giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 塵: Đàn hươu (鹿) phóng nhanh qua thảo nguyên khô cằn làm tung lên những lớp đất cát (土) mù mịt khắp không trung, tạo thành màn bụi bặm nơi cõi trần (塵). • Chữ 世: Ba thế hệ nối tiếp nhau trên một trục thời gian dài ba mươi năm tạo thành một đời người và mở ra cả thế gian, thế giới (世).

Thành phần cấu tạo

塵世
chén shì
trần gian
塵
chén • trần
bụi bặm
鹿
Bộ Lộc
Con hươu chạy trên đồng
土
Bộ Thổ
Đất cát
世
shì • thế
thế giới
世
Bộ Thế
Hình ba mươi năm (ba nét ngang = ba thập kỷ)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây