腰部
—
Gợi nhớ
Từ "腰部" (yāo bù) mang nghĩa "Vùng eo, phần thắt lưng", kết hợp bởi 腰 (yāo - yêu): "eo" + 部 (bù - bộ): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 腰: Bộ phận cơ thể (月) giữ vai trò trọng yếu (要) nâng đỡ cột sống và nối liền thân trên với thân dưới chính là vòng eo, cái lưng (腰). • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Vùng eo, phần thắt lưng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây