Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
腰部
yāo bù
Vùng eo, phần thắt lưng
Hán việt: yêu bộ
—

Gợi nhớ

Từ "腰部" (yāo bù) mang nghĩa "Vùng eo, phần thắt lưng", kết hợp bởi 腰 (yāo - yêu): "eo" + 部 (bù - bộ): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 腰: Bộ phận cơ thể (月) giữ vai trò trọng yếu (要) nâng đỡ cột sống và nối liền thân trên với thân dưới chính là vòng eo, cái lưng (腰). • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部).

Thành phần cấu tạo

腰部
yāo bù
Vùng eo, phần thắt lưng
腰
yāo • yêu
eo
月
Bộ Nhục
Cơ thể (nằm bên trái)
要
Yếu
Quan trọng / âm đọc (nằm bên phải)
部
bù • bộ
bộ
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên trái)
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây