楦
一丨ノ丶丶丶フ一丨フ一一一
13
—
Gợi nhớ
Khối gỗ (木) được đẽo gọt vừa vặn để nong rộng (宣) bên trong giúp giữ dáng đôi giày là cái khuôn đóng giày (楦).
Thành phần cấu tạo
楦
Khuôn đóng giày, phom giày
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
宣
Tuyên
Tuyên / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (2)
Từ đồng âm (13)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Khuôn đóng giày, phom giày
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây