Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
七月
qī yuè
Tháng Bảy (Tháng 7)
Hán việt: thất nguyệt
—

Gợi nhớ

Từ "七月" (qī yuè) mang nghĩa "Tháng Bảy (Tháng 7)", kết hợp bởi 七 (qī - thất): "số bảy" + 月 (yuè - nguyệt): "tháng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 七: Một nét ngang cắt qua nét sổ cong móc (乚) gợi hình bàn tay gập ngón đếm đến con số bảy (七). • Chữ 月: Vầng trăng khuyết cong cong treo lơ lửng giữa bầu trời đêm, cứ mỗi chu kỳ tròn rồi lại khuyết là tròn một tháng, mặt trăng (月).

Thành phần cấu tạo

七月
qī yuè
Tháng Bảy (Tháng 7)
七
qī • thất
số bảy
一
Nét ngang
Nét ngang cắt ngang (cắt qua nét dọc)
乚
Nét cong móc
Nét dọc cong xuống
月
yuè • nguyệt
tháng
月
Bộ Nguyệt
Hình mặt trăng lưỡi liềm với hai nét bên trong

Định nghĩa (1)

1
Danh từ thời gian
Nghĩa:Tháng Bảy (Tháng 7)
Ví dụ (3)
qīyuè七月de的tiānqì天气fēicháng非常yánrè炎热。
Thời tiết tháng Bảy cực kỳ oi nóng.
July weather is very hot.
tóngxuémen同学们zài在qīyuè七月yínglái迎来shǔjià暑假。
Các bạn học vào tháng Bảy đón nghỉ hè.
Students welcome summer vacation in July.
qīyuè七月zhōngxún中旬wǒmen我们yào要jǔxíng举行bìyè毕业diǎnlǐ典礼。
Giữa tháng Bảy chúng tôi sẽ tổ chức lễ tốt nghiệp.
In mid-July we will hold graduation ceremony.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây