犀
フ一ノ丨丶一ノ丶ノ一一丨
12
—
Gợi nhớ
Loài thú lớn họ trâu bò (牛) có lớp da dày từ đầu đến tận đuôi (尾) cùng chiếc sừng cứng trên mũi chính là con tê giác (犀).
Thành phần cấu tạo
犀
Tê giác
尾
Chữ Vĩ
đuôi, cuối (bao góc trên trái)
牛
Bộ Ngưu
Con trâu, bò (bên trong)
Từ ghép (2)
Từ đồng âm (41)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:Tê giác
Ví dụ (5)
动物园里有一头大犀牛。
Trong sở thú có một chú tê giác lớn.
There is a big rhino in the zoo.
犀牛是国家保护动物。
Tê giác là động vật được nhà nước bảo vệ.
Rhinos are nationally protected animals.
我们在电视上看犀牛生活的纪录片。
Chúng tôi xem phim tài liệu về cuộc sống tê giác trên TV.
We watch a documentary on rhino life on TV.
他的目光非常犀利。
Ánh mắt của anh ấy rất sắc bén.
His gaze is very sharp.
文章的文字语言犀利。
Ngôn từ của bài viết rất sắc bén.
The language of the article is incisive.
2
Tính từ
Nghĩa:Sắc bén / Nhạy bén
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây