浣
丶丶一丶丶フ一一ノフ
10
—
Gợi nhớ
Đem quần áo nhúng vào làn nước trong (氵) vò giũ cho đến khi hoàn toàn (完) sạch sẽ tinh tươm gọi là giặt giũ, rửa sạch (浣).
Thành phần cấu tạo
浣
Giặt giũ, rửa sạch
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
完
Chữ Hoàn
hoàn thành, xong / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (14)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Giặt giũ, rửa sạch
Ví dụ (3)
妇女在溪边浣洗衣物。
Phụ nữ giặt giũ quần áo bên bờ suối.
Women were washing clothes by the creek.
浣熊正在水里洗食物。
Con gấu rửa đang rửa thức ăn trong nước.
The raccoon is washing food in the water.
清澈的溪水适合浣衣。
Nước suối trong trẻo rất hợp để giặt áo.
Clear creek water is suitable for washing clothes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây