邃
丶丶フノ丶丶ノ一ノ丨ノノノ丶丶フ丶
17
—
Gợi nhớ
Bước chân (辶) đi mãi vào sâu trong hang động (穴) hun hút (㒸), gợi không gian thăm thẳm, sâu thẳm khôn cùng (邃).
Thành phần cấu tạo
邃
Sâu thẳm, thăm thẳm, sâu xa
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
穴
Bộ Huyệt
Hang động, lỗ trống (phía trên)
㒸
Chữ Toại (cổ)
Thuận theo, thành tựu / âm đọc (phía dưới)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Sâu thẳm, thăm thẳm, sâu xa
Ví dụ (3)
夜色深邃,满天繁星。
Màn đêm sâu thẳm, đầy trời sao sáng.
The night was deep, full of stars in the sky.
眼神里透着幽邃的光芒。
Trong ánh mắt tỏa ra ánh sáng sâu thẳm thanh tĩnh.
A deep light shone in the eyes.
走进深邃的山洞探索。
Đi vào trong hang núi sâu thẳm để khám phá.
Walk into a deep cave to explore.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây