甲醛
—
Gợi nhớ
Từ "甲醛" (jiǎquán) mang nghĩa "Khí formaldehyde (chất độc hại)", kết hợp bởi 甲 (jiǎ - giáp): "giáp" + 醛 (quán - thuyên): "An-đê-hít". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 甲: Hình chiếc mai rùa hay tấm khiên cứng cáp có đường sống dọc ở giữa bảo vệ cơ thể, tượng trưng cho vỏ giáp và ngôi vị thứ nhất, bên A (甲). • Chữ 醛: Tinh chất chưng cất từ bình rượu lên men (酉) dậy mùi hương thanh khiết như cỏ thơm (荃), dùng để chỉ hợp chất hóa học an-đê-hít (醛).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Khí formaldehyde (chất độc hại)
Ví dụ (3)
新房装修后要通风去除甲醛。
Nhà mới sửa sang xong cần thông gió loại bỏ formaldehyde.
Ventilate the newly renovated house to remove formaldehyde.
选购环保无甲醛的家装板材。
Chọn mua ván gỗ sửa nhà bảo vệ môi trường không formaldehyde.
Purchase eco-friendly formaldehyde-free home decoration boards.
专业机构对室内甲醛浓度进行了检测。
Cơ quan chuyên nghiệp đã đo nồng độ formaldehyde trong phòng.
Professional agencies tested indoor formaldehyde concentration.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây