Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
洗甲水
xǐjiǎshuǐ
Nước lau móng tay / Acetone
Hán việt: tẩy giáp thủy
—

Gợi nhớ

Từ "洗甲水" (xǐjiǎshuǐ) mang nghĩa "Nước lau móng tay / Acetone", kết hợp bởi 洗 (xǐ - tẩy): "rửa" + 甲 (jiǎ - giáp): "giáp" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洗: Trước tiên (先) hãy múc dòng nước (氵) trong mát dội lên để gột sạch hết bụi bẩn bám trên tay chân, đó là việc tắm gội, giặt, rửa (洗). • Chữ 甲: Hình chiếc mai rùa hay tấm khiên cứng cáp có đường sống dọc ở giữa bảo vệ cơ thể, tượng trưng cho vỏ giáp và ngôi vị thứ nhất, bên A (甲). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水).

Thành phần cấu tạo

洗甲水
xǐjiǎshuǐ
Nước lau móng tay / Acetone
洗
xǐ • tẩy
rửa
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
先
Tiên
Trước / âm đọc (nằm bên phải)
甲
jiǎ • giáp
giáp
甲
Bộ Giáp
Hình lá chắn, vỏ bọc bảo vệ
水
shuǐ • thủy
Nước
水
Bộ Thủy
Hình dòng nước chảy, nét giữa là dòng chính, hai bên là tia nước bắn

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nước lau móng tay / Acetone
Ví dụ (3)
yòng用xǐ洗jiǎ甲shuǐ水jìnshī浸湿huàzhuāngmián化妆棉,tiē贴zài在zhǐjia指甲shàng上fū敷yíhuìr一会儿jiù就kěyǐ可以qīngsōng轻松cā擦diào掉zhǐjiǎyóu指甲油。
Dùng nước lau móng tay thấm ướt bông tẩy trang, áp lên móng tay ủ một lát là có thể dễ dàng lau sạch sơn móng.
Soak a cotton pad with nail polish remover and press it onto your nail for a moment to easily wipe off nail polish.
pínfán频繁shǐyòng使用hányǒu含有bǐngtóng丙酮de的xǐ洗jiǎ甲shuǐ水huì会dǎozhì导致zhǐjia指甲biànde变得gānzào干燥cuìruò脆弱。
Thường xuyên sử dụng nước lau móng tay (acetone) có chứa axeton sẽ khiến móng tay trở nên khô và giòn, dễ gãy.
Frequent use of acetone-based nail polish remover can cause nails to become dry and brittle.
jiànyì建议xuǎnzé选择wú无cìjīxìng刺激性qìwèi气味de的wēnhé温和xíng型xǐ洗jiǎ甲shuǐ水。
Khuyên chọn loại nước lau móng tay dịu nhẹ và không có mùi hăng kích ứng.
It is recommended to choose a gentle nail polish remover without an irritating odor.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây