黏连
—
Gợi nhớ
Từ "黏连" (nián lián) mang nghĩa "dính chặt vào nhau, bám dính lại (y học: dính mô/niêm mạc)", kết hợp bởi 黏 (nián - niêm): "dính" + 连 (lián - liên): "Ngay cả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黏: Hạt kê nếp (黍) khi nấu chín có độ dẻo bám chặt (占) vào nhau như keo hồ, mang nghĩa là dính, nhờn, dẻo (黏). • Chữ 连: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bước đi (辶) không dứt trên con đường cái quan, nghĩa là nối liền, liên tiếp (连).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 黏连
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Dính chặt vào nhau, bám dính lại
Ví dụ (5)
面条煮久了容易粘连在一起。
Mì đun lâu dễ bị dính chặt vào nhau.
Noodles cooked for too long easily stick together.
伤口敷料贴得太紧引起皮肉粘连。
Miếng dán vết thương dán quá chặt gây nên dính thịt da.
Wound dressings stuck too tightly cause tissue adhesion.
防止纸张在湿气中粘连。
Phòng chống giấy bị dính chặt vào nhau trong hơi ẩm.
Prevent papers from sticking together in humidity.
手术后要预防组织粘连。
Sau phẫu thuật cần phòng ngừa hiện tượng dính mô tổ chức.
Prevent tissue adhesion after surgery.
检查发现了轻微的腹腔粘连。
Qua kiểm tra đã phát hiện tình trạng dính khoang bụng nhẹ.
Examination revealed mild abdominal adhesion.
2
Danh từ
Nghĩa:Hiện tượng dính niêm mạc
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây