Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
香菇
xiāng gū
nấm hương, nấm shiitake
Hán việt: hương cô
—

Gợi nhớ

Từ "香菇" (xiāng gū) mang nghĩa "nấm hương, nấm shiitake", kết hợp bởi 香 (xiāng - hương): "Mùi thơm" + 菇. Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 香: Bông lúa chín (禾) phơi dưới ánh nắng mặt trời (日) ấm áp tỏa ra hương cốm ngào ngạt, biểu thị mùi thơm, hương thơm (香).

Thành phần cấu tạo

香菇
xiāng gū
nấm hương, nấm shiitake
香
xiāng • hương
Mùi thơm
禾
Bộ Hòa
Lúa (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía dưới)
菇
cô

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nấm hương, nấm shiitake
Ví dụ (3)
xiānggū香菇dùn炖jītāng鸡汤wèidào味道fēicháng非常xiānměi鲜美。
Nấm hương hầm canh gà hương vị vô cùng ngọt thơm.
Shiitake mushroom stewed chicken soup tastes very delicious.
māma妈妈chǎocài炒菜shí时xǐhuan喜欢fàng放jǐ几gè个xiānggū香菇。
Mẹ khi xào rau thích cho thêm mấy chiếc nấm hương.
Mom likes to add a few shiitake mushrooms when stir-frying.
gān干xiānggū香菇pào泡fā发hòu后zài再zuòcài做菜gèng更xiāng香。
Nấm hương khô ngâm nở ra rồi mới làm thức ăn sẽ thơm hơn.
Soaking dried shiitake mushrooms before cooking makes them more fragrant.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây