蓝莓
—
Gợi nhớ
Từ "蓝莓" (lán méi) mang nghĩa "quả việt quất", kết hợp bởi 蓝 (lán - lam): "xanh" + 莓 (méi - môi): "các loại quả mọng (dâu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蓝: Từ những nhánh cỏ cây (艹) được người thợ đem ngâm chắt lọc trong chậu (监) tạo nên thứ thuốc nhuộm mang sắc xanh da trời, màu xanh lam (蓝). • Chữ 莓: Loài cây cỏ (艹) cứ mỗi mùa (每) lại kết thành từng chùm quả mọng ngọt lành như dâu tây, mâm xôi (莓).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quả việt quất
Ví dụ (3)
蓝莓对眼睛健康非常有益。
Quả việt quất vô cùng có lợi cho sức khỏe của mắt.
Blueberries are very beneficial for eye health.
我喜欢吃蓝莓味的酸奶。
Tôi thích ăn sữa chua hương vị việt quất.
I like eating blueberry flavored yogurt.
蛋糕上点缀着几颗新鲜蓝莓。
Trên bánh ngọt được điểm tô vài quả việt quất tươi.
Fresh blueberries are garnished on the cake.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây