Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
蓝莓
lán méi
quả việt quất
Hán việt: lam môi
—

Gợi nhớ

Từ "蓝莓" (lán méi) mang nghĩa "quả việt quất", kết hợp bởi 蓝 (lán - lam): "xanh" + 莓 (méi - môi): "các loại quả mọng (dâu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蓝: Từ những nhánh cỏ cây (艹) được người thợ đem ngâm chắt lọc trong chậu (监) tạo nên thứ thuốc nhuộm mang sắc xanh da trời, màu xanh lam (蓝). • Chữ 莓: Loài cây cỏ (艹) cứ mỗi mùa (每) lại kết thành từng chùm quả mọng ngọt lành như dâu tây, mâm xôi (莓).

Thành phần cấu tạo

蓝莓
lán méi
quả việt quất
蓝
lán • lam
xanh
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
监
Giám
Giám sát, nhìn / âm đọc (phía dưới)
莓
méi • môi
các loại quả mọng (dâu
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
每
Mỗi
Mỗi / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:quả việt quất
Ví dụ (3)
lánméi蓝莓duì对yǎnjing眼睛jiànkāng健康fēicháng非常yǒuyì有益。
Quả việt quất vô cùng có lợi cho sức khỏe của mắt.
Blueberries are very beneficial for eye health.
wǒ我xǐhuan喜欢chī吃lánméi蓝莓wèi味de的suānnǎi酸奶。
Tôi thích ăn sữa chua hương vị việt quất.
I like eating blueberry flavored yogurt.
dàngāo蛋糕shàng上diǎnzhuì点缀zhe着jǐ几kē颗xīnxiān新鲜lánméi蓝莓。
Trên bánh ngọt được điểm tô vài quả việt quất tươi.
Fresh blueberries are garnished on the cake.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây