辫
丶一丶ノ一一ノフフ一丶一丶ノ一一丨
17
—
Gợi nhớ
Bàn tay khéo léo tết những sợi tóc dài như sợi tơ (纟) xen giữa hai dải đối xứng (辛) thành lọn gọn gàng, chính là bím tóc, đuôi sam (辫).
Thành phần cấu tạo
辫
bím tóc
辛
Bộ Tân
Cay đắng, vất vả / âm đọc (bên trái)
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (ở giữa)
Từ đồng âm (14)
Định nghĩa (1)
1
Từ vựng
Nghĩa:bím tóc
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây