Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
春灌
chūn guàn
tưới tiêu mùa xuân
Hán việt: xuân quán
—

Gợi nhớ

Từ "春灌" (chūn guàn) mang nghĩa "tưới tiêu mùa xuân", kết hợp bởi 春 (chūn - xuân): "mùa xuân" + 灌 (guàn - quán): "Tưới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 春: Ánh mặt trời ấm áp (日) chiếu rọi làm ba tầng cỏ cây (春) đâm chồi nảy lộc, báo hiệu mùa xuân tươi đẹp đã về (春). • Chữ 灌: Dẫn dòng nước mát (氵) chảy tràn qua vùng đất có chim nước (雚) sinh sống để tưới tiêu và đổ đầy ruộng đồng (灌).

Thành phần cấu tạo

春灌
chūn guàn
tưới tiêu mùa xuân
春
chūn • xuân
mùa xuân
三
Tam (biến thể)
Ba (phía trên)
人
Nhân (biến thể)
Phía giữa
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía dưới)
灌
guàn • quán
Tưới
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
雚
Quán
Âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (2)

1
Danh từ
Nghĩa:tưới tiêu mùa xuân
Ví dụ (5)
dāngdì当地zhèng正quánmiàn全面zhǎnkāi展开xiǎomài小麦chūnguàn春灌gōngzuò工作。
Địa phương đang triển khai toàn diện công tác tưới tiêu mùa xuân cho lúa mì.
Local area is fully carrying out wheat spring irrigation work.
chūnguàn春灌bǎozhàng保障le了zuòwù作物miáo苗qī期de的shuǐfèn水分xūqiú需求。
Việc tưới tiêu mùa xuân đảm bảo nhu cầu nước thời kỳ mây mầm của cây trồng.
Spring irrigation guaranteed water needs during crop seedling stage.
shuǐlì水利bùmén部门wèi为chūnguàn春灌kāi开zhá闸fàngshuǐ放水。
Bộ phận thủy lợi mở cống xả nước phục vụ cho tưới tiêu mùa xuân.
Water resources department opened sluice gates for spring irrigation.
nóngmín农民men们zhuājǐn抓紧shíjiān时间chūnguàn春灌nóngtián农田。
Người nông dân tranh thủ thời gian tưới tiêu ruộng đồng vào mùa xuân.
Farmers seized time to irrigate farmland in spring.
jíshí及时chūnguàn春灌néng能yǒuxiào有效fángzhǐ防止hàn旱qíng情。
Tưới tiêu kịp thời vào mùa xuân có thể ngăn ngừa tình trạng hạn hán hiệu quả.
Timely spring irrigation can effectively prevent drought conditions.
2
Động từ
Nghĩa:tưới tiêu vào mùa xuân

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây