春装
HSK 4 (Chủ đề Quần áo/Mùa)
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "春装" (chūnzhuāng) mang nghĩa "Trang phục mùa xuân", kết hợp bởi 春 (chūn - xuân): "mùa xuân" + 装 (zhuāng - trang): "cài đặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 春: Ánh mặt trời ấm áp (日) chiếu rọi làm ba tầng cỏ cây (春) đâm chồi nảy lộc, báo hiệu mùa xuân tươi đẹp đã về (春). • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 春装
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trang phục mùa xuân, quần áo xuân.
Ví dụ (5)
商场里已经上架了新款春装。
Trong trung tâm thương mại đã lên kệ các mẫu trang phục mùa xuân mới.
The mall has already put the new spring collection on the shelves.
她穿了一身漂亮的春装。
Cô ấy mặc một bộ đồ xuân rất đẹp.
She was dressed in a beautiful spring outfit.
春装的颜色通常比较鲜艳。
Màu sắc của trang phục mùa xuân thường khá tươi tắn.
Spring clothing usually comes in brighter colors.
到了换春装的季节了。
Đến mùa thay đồ xuân rồi.
It's time to switch to spring clothes.
这套春装正在搞促销活动。
Bộ đồ xuân này đang có hoạt động khuyến mãi.
This set of spring clothes is on sale.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây