Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
铁箍
tiě gū
đai sắt, niềng sắt
Hán việt: thiết cô
—

Gợi nhớ

Từ "铁箍" (tiě gū) mang nghĩa "đai sắt, niềng sắt", kết hợp bởi 铁 (tiě - thiết): "Sắt" + 箍 (gū - cô): "Cái đai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铁: Thứ kim loại (钅) cứng rắn nhưng nếu để rỉ sét cũng dễ đánh mất (失) độ sắc bén ban đầu, chính là chất sắt thép (铁). • Chữ 箍: Những nan tre dẻo dai (⺮) được bàn tay kéo siết thật chặt (㧜) quanh thùng gỗ tạo thành cái đai, vòng niềng (箍).

Thành phần cấu tạo

铁箍
tiě gū
đai sắt, niềng sắt
铁
tiě • thiết
Sắt
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
失
Bộ Thất
Hình vật tuột khỏi tay / âm đọc (bên phải)
箍
gū • cô
Cái đai
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
㧜
Chữ Liệt
Nắm giữ, kéo (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:đai sắt, niềng sắt
Ví dụ (3)
tiějiàng铁匠yòng用jiāngù坚固de的tiěgū铁箍jǐnjǐn紧紧gū箍zhù住mùtǒng木桶。
Người thợ rèn dùng chiếc đai sắt chắc chắn niềng chặt thùng gỗ.
The blacksmith bound the wooden bucket tightly with strong iron hoops.
mùtǒng木桶shàng上de的tiěgū铁箍shēngxiù生锈le了。
Đai sắt trên thùng gỗ đã gỉ sét.
The iron hoop on the wooden bucket was rusted.
jiǎnchá检查tiěgū铁箍shìfǒu是否láogù牢固fēicháng非常zhòngyào重要。
Kiểm tra đai sắt có chắc chắn không là vô cùng quan trọng.
Checking if the iron hoop is firm is very important.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây