扒土
—
Gợi nhớ
Từ "扒土" (bā tǔ) mang nghĩa "bới đất, cào đất", kết hợp bởi 扒 (bā / pá - bát): "Bới" + 土 (tǔ - thổ): "Đất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扒: Đôi bàn tay (扌) dùng sức tách sang hai bên (八) để vạch tìm, cào bới và gỡ từng lớp đất đá (扒). • Chữ 土: Nét sổ thẳng vươn lên từ hai tầng ngang tượng trưng cho mầm cây đâm chồi từ lòng đất mẹ nuôi dưỡng vạn vật là đất đai (土).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:bới đất, cào đất
Ví dụ (3)
小鸡在花园里扒土找虫子吃。
Gà con bới đất trong vườn tìm sâu ăn.
The chick digs soil in the garden looking for bugs to eat.
狗狗用爪子在草地上扒土。
Chú chó cún dùng móng cào đất trên bãi cỏ.
The dog scratched soil on the grass with its paws.
请用铲子把这些扒土整平。
Xin dùng xẻng sang bằng chỗ đất đã cào bới này.
Please use a shovel to flatten the dug soil.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây