Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
扒土
bā tǔ
bới đất, cào đất
Hán việt: bát thổ
—

Gợi nhớ

Từ "扒土" (bā tǔ) mang nghĩa "bới đất, cào đất", kết hợp bởi 扒 (bā / pá - bát): "Bới" + 土 (tǔ - thổ): "Đất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扒: Đôi bàn tay (扌) dùng sức tách sang hai bên (八) để vạch tìm, cào bới và gỡ từng lớp đất đá (扒). • Chữ 土: Nét sổ thẳng vươn lên từ hai tầng ngang tượng trưng cho mầm cây đâm chồi từ lòng đất mẹ nuôi dưỡng vạn vật là đất đai (土).

Thành phần cấu tạo

扒土
bā tǔ
bới đất, cào đất
扒
bā / pá • bát
Bới
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
八
Bát
Tám / âm đọc (bên phải)
土
tǔ • thổ
Đất
土
Bộ Thổ
Hình lớp đất với cây mọc trên mặt

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:bới đất, cào đất
Ví dụ (3)
xiǎojī小鸡zài在huāyuán花园lǐ里bātǔ扒土zhǎo找chóngzi虫子chī吃。
Gà con bới đất trong vườn tìm sâu ăn.
The chick digs soil in the garden looking for bugs to eat.
gǒugǒu狗狗yòng用zhuǎzi爪子zài在cǎodì草地shàng上bātǔ扒土。
Chú chó cún dùng móng cào đất trên bãi cỏ.
The dog scratched soil on the grass with its paws.
qǐng请yòng用chǎnzi铲子bǎ把zhèxiē这些bātǔ扒土zhěng整píng平。
Xin dùng xẻng sang bằng chỗ đất đã cào bới này.
Please use a shovel to flatten the dug soil.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây