Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
实实在在
shí shí zài zài
chân thật, thiết thực, rõ ràng
Hán việt: thực thực tại tại
—

Gợi nhớ

Từ "实实在在" (shí shí zài zài) mang nghĩa "chân thật, thiết thực, rõ ràng", kết hợp bởi 实 (shí - thực): "thực tế" + 实 (shí - thực): "thực tế" + 在 (zài - tại): "đang" + 在 (zài - tại): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实). • Chữ 在: Mầm cây non (才) vừa đâm chồi đã bám rễ thật sâu vào lòng đất (土), khẳng định sự hiện diện đang tồn tại, đang ở ngay nơi này (在). • Chữ 在: Mầm cây non (才) vừa đâm chồi đã bám rễ thật sâu vào lòng đất (土), khẳng định sự hiện diện đang tồn tại, đang ở ngay nơi này (在).

Thành phần cấu tạo

实实在在
shí shí zài zài
chân thật, thiết thực, rõ ràng
实
shí • thực
thực tế
宀
Bộ Miên
Mái nhà, gia đình
头
Chữ Đầu
Đứng đầu, đầy đủ, sung túc
实
shí • thực
thực tế
宀
Bộ Miên
Mái nhà, gia đình
头
Chữ Đầu
Đứng đầu, đầy đủ, sung túc
在
zài • tại
đang
土
Bộ Thổ
Đất (nằm phía dưới bên phải)
才
Tài
Mới, vừa, tài năng (nằm bên trái)
在
zài • tại
đang
土
Bộ Thổ
Đất (nằm phía dưới bên phải)
才
Tài
Mới, vừa, tài năng (nằm bên trái)

Định nghĩa (2)

1
Tính từ
Nghĩa:chân thật, thiết thực, rõ ràng
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要zuòchū做出shíshízàizài实实在在de的chéngjì成绩。
Chúng ta phải làm ra những thành tích thiết thực chân thật.
We must achieve solid and real results.
zhè这fèn份guānhuái关怀ràng让rén人gǎndào感到shíshízàizài实实在在de的wēnnuǎn温暖。
Sự quan tâm này khiến người ta cảm thấy ấm áp vô cùng chân thực.
This care makes people feel real warmth.
tā他shì是yí一gè个shíshízàizài实实在在de的hǎorén好人。
Anh ấy là một người tốt vô cùng thật thà.
He is a truly authentic good person.
zhè这bǐ笔qián钱shíshízàizài实实在在de地bāngzhù帮助le了kùnnán困难jiātíng家庭。
Số tiền này đã giúp đỡ một cách thiết thực các gia đình khó khăn.
This money genuinely helped families in difficulty.
xīn新zhèngcè政策shíshízàizài实实在在de地gěi给qǐyè企业jiǎnqīng减轻le了fùdān负担。
Chính sách mới đã thực sự giảm nhẹ gánh nặng cho doanh nghiệp.
The new policy solidly eased the burden on enterprises.
2
Phó từ
Nghĩa:một cách chân thật, thiết thực

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây