
请
把
垃圾
扔进
废
纸篓。
Please throw the trash into the waste basket.
Hãy vứt rác vào thùng rác.
废
纸篓
里
满
了,
需要
清空。
The waste basket is full, it needs to be emptied.
Thùng rác đã đầy, cần được dọn sạch.
不要
把
湿
垃圾
放在
废
纸篓
里。
Don't put wet garbage in the waste basket.
Đừng để rác ướt trong thùng rác.
我
在
阴暗
的
房间
里
打开
了
手电筒。
I turned on the flashlight in the dark room.
Tôi đã bật đèn pin trong căn phòng tối tăm.
他
带
着
手电筒
去
了
树林。
He took a flashlight and went into the forest.
Anh ấy mang theo đèn pin đi vào rừng.
我们
需要
为
手电筒
更换
电池。
We need to replace the batteries in the flashlight.
Chúng tôi cần thay pin cho đèn pin.
这个
橱柜
非常适合
我们
的
厨房。
This cabinet is very suitable for our kitchen.
Tủ này rất phù hợp với bếp nhà chúng tôi.
我
想
买
一个
新
的
橱柜
来
储存
更
多
的
东西。
I want to buy a new cabinet to store more stuff.
Tôi muốn mua một tủ mới để lưu trữ nhiều đồ hơn.
橱柜
的
门
坏
了,
我们
需要
修理
它。
The cabinet door is broken, we need to fix it.
Cánh cửa của tủ bị hỏng, chúng ta cần sửa chữa nó.
这个
房间
里
摆满
了
各种
装饰品。
This room is filled with various decorations.
Phòng này được trang trí đầy các loại đồ trang trí.
她
喜欢
收集
来自
世界各地
的
装饰品。
She likes to collect decorations from all around the world.
Cô ấy thích sưu tập đồ trang trí từ khắp nơi trên thế giới.
圣诞节
的
装饰品
让
整个
城市
看起来
更加
美丽。
Christmas decorations make the whole city look more beautiful.
Đồ trang trí Giáng sinh làm cho toàn bộ thành phố trông đẹp hơn.
我们
的
酒柜
里
有
许多
葡萄酒。
Our wine cabinet has many bottles of wine.
Trong tủ rượu của chúng tôi có rất nhiều rượu vang.
他
决定
买
一个
新
的
酒柜
来
展示
他
的
藏
酒。
He decided to buy a new liquor cabinet to display his collection of wines.
Anh ấy quyết định mua một tủ rượu mới để trưng bày bộ sưu tập rượu của mình.
这个
酒柜
设计
得
既
实用
又
美观。
This liquor cabinet is designed to be both functional and aesthetically pleasing.
Tủ rượu này được thiết kế vừa tiện dụng vừa đẹp mắt.
Bình luận