傻话
HSK1
Cụm từ
Gợi nhớ
Từ "傻话" (shǎhuà) mang nghĩa "Lời nói ngớ ngẩn", kết hợp bởi 傻 (shǎ - sỏa): "ngốc" + 话 (huà - thoại): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 傻: Một người (亻) đầu óc (囟) rối bời và bước chân đi chậm chạp (夂) ngẩn ngơ trước mọi việc thì trông thật ngốc nghếch, khờ dại (傻). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 傻话
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lời nói ngớ ngẩn
Ví dụ (3)
别说这种傻话。
Đừng nói lời ngốc nghếch như vậy.
Don't say such silly things.
他喝醉后说了不少傻话。
Sau khi say, anh ấy nói không ít lời ngốc nghếch.
He said a lot of foolish things after getting drunk.
生气时容易说傻话。
Khi tức giận dễ nói lời ngốc nghếch.
It is easy to say foolish things when you are angry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây