Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
傻话
shǎhuà
Lời nói ngớ ngẩn
Hán việt: sỏa thoại
HSK1
Cụm từ

Gợi nhớ

Từ "傻话" (shǎhuà) mang nghĩa "Lời nói ngớ ngẩn", kết hợp bởi 傻 (shǎ - sỏa): "ngốc" + 话 (huà - thoại): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 傻: Một người (亻) đầu óc (囟) rối bời và bước chân đi chậm chạp (夂) ngẩn ngơ trước mọi việc thì trông thật ngốc nghếch, khờ dại (傻). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话).

Thành phần cấu tạo

傻话
shǎhuà
Lời nói ngớ ngẩn
傻
shǎ • sỏa
ngốc
亻
Bộ Nhân đứng
Con người
囟
Bộ Tín
Thóp đầu, đỉnh đầu
夂
Bộ Tuy
Bước chân đi chậm chạp
话
huà • thoại
lời nói
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
舌
Bộ Thiệt
Cái lưỡi (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lời nói ngớ ngẩn
Ví dụ (3)
bié别shuō说zhè这zhǒng种shǎhuà傻话。
Đừng nói lời ngốc nghếch như vậy.
Don't say such silly things.
tā他hēzuì喝醉hòu后shuō说le了bù不shǎo少shǎhuà傻话。
Sau khi say, anh ấy nói không ít lời ngốc nghếch.
He said a lot of foolish things after getting drunk.
shēngqì生气shí时róngyì容易shuō说shǎhuà傻话。
Khi tức giận dễ nói lời ngốc nghếch.
It is easy to say foolish things when you are angry.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây